Trang chủ7033 • TYO
add
Management Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.297,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.313,00 ¥ - 1.338,00 ¥
Phạm vi một năm
1.209,00 ¥ - 2.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,33 T JPY
Số lượng trung bình
144,96 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,08 T | 15,84% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | 9,24% |
Thu nhập ròng | 626,81 Tr | -0,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,30 | -14,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 22,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 T | -15,36% |
Tổng tài sản | 8,74 T | 6,70% |
Tổng nợ | 2,70 T | -8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 626,81 Tr | -0,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
1.621