Trang chủ7038 • TYO
add
Frontier Management Inc
Giá đóng cửa hôm trước
571,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
572,00 ¥ - 589,00 ¥
Phạm vi một năm
526,00 ¥ - 753,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,96 T JPY
Số lượng trung bình
56,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,71 T | 87,23% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 5,07% |
Thu nhập ròng | -559,00 Tr | 4,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,87 | 48,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -152,75 Tr | 78,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | -29,60% |
Tổng tài sản | 18,43 T | 30,14% |
Tổng nợ | 8,49 T | 148,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -559,00 Tr | 4,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2007
Trang web
Nhân viên
417