Trang chủ7039 • TYO
add
Bridge International Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.846,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.847,00 ¥ - 1.860,00 ¥
Phạm vi một năm
1.550,00 ¥ - 2.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,00 T JPY
Số lượng trung bình
14,11 N
Tỷ số P/E
12,45
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | -13,77% |
Chi phí hoạt động | 557,00 Tr | 9,22% |
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | -65,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,77 | -59,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,00 Tr | -39,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | -2,15% |
Tổng tài sản | 5,64 T | -5,78% |
Tổng nợ | 948,00 Tr | -40,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | -65,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 1, 2002
Trang web
Nhân viên
722