Trang chủ7040 • TYO
add
Sun Life Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.040,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.029,00 ¥ - 1.047,00 ¥
Phạm vi một năm
860,00 ¥ - 1.297,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,13 T JPY
Số lượng trung bình
4,62 N
Tỷ số P/E
7,91
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,75 T | 6,11% |
Chi phí hoạt động | 622,00 Tr | 13,30% |
Thu nhập ròng | 164,00 Tr | -16,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,37 | -21,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 460,50 Tr | -4,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,62 T | -6,88% |
Tổng tài sản | 36,23 T | 1,16% |
Tổng nợ | 29,43 T | -0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,00 Tr | -16,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
483