Trang chủ7047 • TYO
add
Port Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.255,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.263,00 ¥ - 2.311,00 ¥
Phạm vi một năm
1.360,00 ¥ - 2.572,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,43 T JPY
Số lượng trung bình
144,22 N
Tỷ số P/E
11,05
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,26 T | 38,56% |
Chi phí hoạt động | 3,98 T | 3,72% |
Thu nhập ròng | 897,00 Tr | 149,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,36 | 79,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | 118,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 T | 1,99% |
Tổng tài sản | 31,08 T | 52,74% |
Tổng nợ | 20,67 T | 71,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 897,00 Tr | 149,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 T | 117,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,31 T | -80,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,00 Tr | -71,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -778,00 Tr | -309,47% |
Dòng tiền tự do | 1,70 T | 693,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
892