Trang chủ7048 • TYO
add
Veltra Corp
Giá đóng cửa hôm trước
175,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
177,00 ¥ - 179,00 ¥
Phạm vi một năm
153,00 ¥ - 354,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,52 T JPY
Số lượng trung bình
302,14 N
Tỷ số P/E
46,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | -0,09% |
Thu nhập ròng | 109,50 Tr | 261,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,83 | 261,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,50 Tr | 160,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,69 T | 10,07% |
Tổng tài sản | 9,32 T | 8,61% |
Tổng nợ | 6,36 T | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,50 Tr | 261,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,00 Tr | 186,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 75,50 Tr | 174,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,50 Tr | 143,53% |
Dòng tiền tự do | -375,00 N | 97,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1991
Trang web
Nhân viên
242