Trang chủ7050 • TYO
add
Frontier International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.537,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.544,00 ¥ - 1.559,00 ¥
Phạm vi một năm
867,50 ¥ - 1.721,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,28 T JPY
Số lượng trung bình
34,90 N
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,46 T | 65,06% |
Chi phí hoạt động | 814,00 Tr | 37,04% |
Thu nhập ròng | 406,00 Tr | 56,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -4,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 816,75 Tr | 119,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,17 T | 39,32% |
Tổng tài sản | 16,26 T | 27,77% |
Tổng nợ | 6,25 T | 57,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 406,00 Tr | 56,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 6, 1990
Trang web
Nhân viên
432