Trang chủ7058 • TYO
add
Kyoei Security Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.954,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.930,00 ¥ - 3.030,00 ¥
Phạm vi một năm
2.305,00 ¥ - 3.155,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T JPY
Số lượng trung bình
1,30 N
Tỷ số P/E
16,75
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 17,80% |
Chi phí hoạt động | 429,00 Tr | 3,62% |
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 34,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,19 | 14,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 353,50 Tr | 70,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | -22,30% |
Tổng tài sản | 7,43 T | 9,71% |
Tổng nợ | 2,49 T | 26,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 34,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 1985
Trang web
Nhân viên
750