Trang chủ7064 • TYO
add
Howtelevision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
914,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
899,00 ¥ - 913,00 ¥
Phạm vi một năm
850,00 ¥ - 1.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T JPY
Số lượng trung bình
13,16 N
Tỷ số P/E
26,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,00 Tr | 23,87% |
Chi phí hoạt động | 475,00 Tr | 27,35% |
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | -223,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,86 | -199,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,75 Tr | -18,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | -5,00% |
Tổng tài sản | 2,70 T | 14,74% |
Tổng nợ | 1,27 T | 22,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | -223,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 2010
Trang web
Nhân viên
81