Trang chủ7069 • TYO
add
CyberBuzz Inc
Giá đóng cửa hôm trước
788,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
752,00 ¥ - 773,00 ¥
Phạm vi một năm
576,00 ¥ - 1.074,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 T JPY
Số lượng trung bình
3,01 N
Tỷ số P/E
7,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,01 T | 0,60% |
Chi phí hoạt động | 602,00 Tr | -5,35% |
Thu nhập ròng | 100,00 Tr | 36,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,99 | 36,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,50 Tr | 40,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 989,00 Tr | 17,88% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 8,89% |
Tổng nợ | 2,18 T | -7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 856,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,00 Tr | 36,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 2006
Trang web
Nhân viên
202