Trang chủ7073 • TYO
add
Jaic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.270,00 ¥ - 2.336,00 ¥
Phạm vi một năm
1.650,00 ¥ - 2.850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 T JPY
Số lượng trung bình
2,75 N
Tỷ số P/E
17,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -2,48% |
Chi phí hoạt động | 849,00 Tr | 5,99% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | -95,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -95,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,50 Tr | -87,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 112,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 25,70% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 10,60% |
Tổng nợ | 2,07 T | 10,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 926,11 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | -95,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 1991
Trang web
Nhân viên
287