Trang chủ7075 • TYO
add
QLS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
777,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
777,00 ¥ - 786,00 ¥
Phạm vi một năm
536,00 ¥ - 874,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,88 T JPY
Số lượng trung bình
14,50 N
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | 13,84% |
Chi phí hoạt động | 278,00 Tr | 7,75% |
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 39,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,31 | 22,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,50 Tr | 36,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | 32,08% |
Tổng tài sản | 5,19 T | 12,38% |
Tổng nợ | 3,18 T | 4,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 39,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 2, 2019
Trang web
Nhân viên
933