Trang chủ7078 • TYO
add
Inclusive Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
381,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
381,00 ¥ - 390,00 ¥
Phạm vi một năm
332,00 ¥ - 626,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,91 T JPY
Số lượng trung bình
32,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 924,00 Tr | -10,64% |
Chi phí hoạt động | 493,00 Tr | -10,85% |
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | 98,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,11 | 98,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,75 Tr | -3,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | -16,35% |
Tổng tài sản | 3,33 T | -34,47% |
Tổng nợ | 1,62 T | -11,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | 98,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
190