Trang chủ7080 • TYO
add
Sportsfield Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
896,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
894,00 ¥ - 904,00 ¥
Phạm vi một năm
468,00 ¥ - 1.028,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,74 T JPY
Số lượng trung bình
14,42 N
Tỷ số P/E
8,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 63,43% |
Chi phí hoạt động | 936,08 Tr | 32,40% |
Thu nhập ròng | 325,88 Tr | 80,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,00 | 10,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 389,32 Tr | 69,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | 4,34% |
Tổng tài sản | 3,88 T | 43,52% |
Tổng nợ | 1,46 T | 54,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 325,88 Tr | 80,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
335