Trang chủ7082 • TYO
add
Jimoty Inc
Giá đóng cửa hôm trước
810,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
815,00 ¥ - 830,00 ¥
Phạm vi một năm
570,00 ¥ - 1.740,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,23 T JPY
Số lượng trung bình
85,06 N
Tỷ số P/E
17,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 512,00 Tr | 19,91% |
Chi phí hoạt động | 320,00 Tr | 29,03% |
Thu nhập ròng | 155,00 Tr | -8,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,27 | -23,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 160,75 Tr | 21,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | 42,40% |
Tổng tài sản | 2,45 T | 42,44% |
Tổng nợ | 756,00 Tr | 98,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,00 Tr | -8,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 2, 2011
Trang web
Nhân viên
54