Trang chủ7084 • TYO
add
Smile Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.777,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.744,00 ¥ - 2.842,00 ¥
Phạm vi một năm
1.070,00 ¥ - 3.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,20 T JPY
Số lượng trung bình
8,03 N
Tỷ số P/E
32,37
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,52 T | 7,75% |
Chi phí hoạt động | 360,00 Tr | 13,92% |
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 13,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,30 | 5,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,75 Tr | -3,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | -25,50% |
Tổng tài sản | 12,59 T | 0,05% |
Tổng nợ | 6,32 T | 3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 13,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.279