Trang chủ7089 • TYO
add
for Startups Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.165,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.167,00 ¥ - 1.207,00 ¥
Phạm vi một năm
416,00 ¥ - 1.393,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,76 T JPY
Số lượng trung bình
43,18 N
Tỷ số P/E
11,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 36,59% |
Chi phí hoạt động | 797,00 Tr | 3,13% |
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 518,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,66 | 352,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 314,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | -5,21% |
Tổng tài sản | 4,41 T | 25,21% |
Tổng nợ | 1,42 T | 28,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | 518,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2016
Trang web
Nhân viên
230