Trang chủ7090 • TYO
add
Ligua Inc
Giá đóng cửa hôm trước
998,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
985,00 ¥ - 985,00 ¥
Phạm vi một năm
650,00 ¥ - 1.705,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T JPY
Số lượng trung bình
1,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 449,00 Tr | -36,67% |
Chi phí hoạt động | 366,00 Tr | -14,29% |
Thu nhập ròng | -152,00 Tr | -171,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,85 | -328,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -120,00 Tr | -1.471,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | -23,33% |
Tổng tài sản | 2,62 T | -28,55% |
Tổng nợ | 2,50 T | -21,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,00 Tr | -171,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2004
Trang web
Nhân viên
142