Trang chủ7097 • TYO
add
Sakurasaku Plus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.829,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.821,00 ¥ - 2.885,00 ¥
Phạm vi một năm
1.798,00 ¥ - 3.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,31 T JPY
Số lượng trung bình
6,16 N
Tỷ số P/E
17,27
Tỷ lệ cổ tức
0,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,02 T | 5,01% |
Chi phí hoạt động | 452,00 Tr | 4,15% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 79,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | 71,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,50 Tr | 25,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | 46,24% |
Tổng tài sản | 15,36 T | 2,71% |
Tổng nợ | 9,32 T | -2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 79,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 2017
Trang web
Nhân viên
1.804