Trang chủ7110 • TYO
add
Kurashicom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.956,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.965,00 ¥ - 2.005,00 ¥
Phạm vi một năm
1.142,00 ¥ - 2.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,67 T JPY
Số lượng trung bình
13,56 N
Tỷ số P/E
15,48
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 23,80% |
Chi phí hoạt động | 760,00 Tr | 18,94% |
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 32,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,90 | 7,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 561,50 Tr | 27,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 T | 13,53% |
Tổng tài sản | 6,71 T | 14,14% |
Tổng nợ | 1,16 T | 25,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 32,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 9, 2006
Trang web
Nhân viên
100