Trang chủ7111 • TYO
add
Inest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
456,00 ¥ - 459,00 ¥
Phạm vi một năm
432,00 ¥ - 1.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T JPY
Số lượng trung bình
13,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,88 T | -10,72% |
Chi phí hoạt động | 3,49 T | -0,91% |
Thu nhập ròng | -245,00 Tr | -282,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,31 | -329,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -246,00 Tr | -348,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | 41,34% |
Tổng tài sản | 10,58 T | -14,02% |
Tổng nợ | 6,02 T | -19,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,00 Tr | -282,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -261,00 Tr | -867,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 578,00 Tr | 989,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 346,00 Tr | 253,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 661,00 Tr | 358,20% |
Dòng tiền tự do | 339,38 Tr | 401,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
606