Trang chủ7119 • TYO
add
Halmek Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.563,00 ¥ - 1.609,00 ¥
Phạm vi một năm
997,00 ¥ - 1.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,56 T JPY
Số lượng trung bình
23,56 N
Tỷ số P/E
16,24
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,68 T | 0,03% |
Chi phí hoạt động | 4,57 T | -8,86% |
Thu nhập ròng | 864,00 Tr | 50,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,09 | 50,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | 43,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | 20,68% |
Tổng tài sản | 22,88 T | 1,58% |
Tổng nợ | 13,75 T | -2,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 864,00 Tr | 50,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 426,00 Tr | -30,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,00 Tr | -107,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -297,00 Tr | -73,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | -101,31% |
Dòng tiền tự do | 245,62 Tr | -48,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2020
Trang web
Nhân viên
414