Trang chủ7120 • TYO
add
Shinko Inc
Giá đóng cửa hôm trước
858,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
858,00 ¥ - 878,00 ¥
Phạm vi một năm
620,00 ¥ - 997,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T JPY
Số lượng trung bình
12,34 N
Tỷ số P/E
6,10
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,64 T | 7,87% |
Chi phí hoạt động | 880,02 Tr | 7,19% |
Thu nhập ròng | 205,56 Tr | 130,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | 114,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -0,72% |
Tổng tài sản | 7,15 T | 24,26% |
Tổng nợ | 5,24 T | 21,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 205,56 Tr | 130,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 5, 2014
Trang web
Nhân viên
860