Trang chủ7133 • TYO
add
Hyuga Primary Care Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.100,00 ¥ - 1.126,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,00 ¥ - 1.594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,20 T JPY
Số lượng trung bình
11,97 N
Tỷ số P/E
14,46
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 T | 24,79% |
Chi phí hoạt động | 363,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | 6,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | -14,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,75 Tr | -6,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 953,00 Tr | 13,45% |
Tổng tài sản | 8,67 T | 21,24% |
Tổng nợ | 6,19 T | 21,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | 6,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 11, 2007
Trang web
Nhân viên
708