Trang chủ7140 • TYO
add
Petgo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
829,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
815,00 ¥ - 821,00 ¥
Phạm vi một năm
708,00 ¥ - 997,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T JPY
Số lượng trung bình
5,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | -24,85% |
Chi phí hoạt động | 603,00 Tr | -13,86% |
Thu nhập ròng | -9,00 Tr | -107,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,48 | -110,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,25 Tr | -93,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 120,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 855,00 Tr | -15,43% |
Tổng tài sản | 3,57 T | -1,95% |
Tổng nợ | 2,38 T | 1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,00 Tr | -107,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
48