Trang chủ7148 • TYO
add
Financial Partners Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.585,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 ¥ - 1.596,00 ¥
Phạm vi một năm
1.561,00 ¥ - 2.509,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
133,16 T JPY
Số lượng trung bình
896,45 N
Tỷ số P/E
7,87
Tỷ lệ cổ tức
8,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,00 T | -46,37% |
Chi phí hoạt động | 3,28 T | 42,67% |
Thu nhập ròng | 4,23 T | -22,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,19 | 44,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,44 T | -17,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,60 T | -1,82% |
Tổng tài sản | 163,05 T | -29,19% |
Tổng nợ | 106,89 T | -40,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,23 T | -22,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
383