Trang chủ7150 • TYO
add
Shimane Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
530,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
523,00 ¥ - 540,00 ¥
Phạm vi một năm
412,00 ¥ - 720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 T JPY
Số lượng trung bình
49,03 N
Tỷ số P/E
46,42
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 T | 4,44% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 8,51% |
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | 21,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,73 | 16,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,78 T | 10,61% |
Tổng tài sản | 573,91 T | 3,73% |
Tổng nợ | 560,61 T | 4,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | 21,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1915
Trang web
Nhân viên
335