Trang chủ7157 • TYO
add
Lifenet Insurance Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.025,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.013,00 ¥ - 2.074,00 ¥
Phạm vi một năm
1.440,00 ¥ - 2.631,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
164,30 T JPY
Số lượng trung bình
306,74 N
Tỷ số P/E
22,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,34 T | 4,24% |
Chi phí hoạt động | 140,00 Tr | 44,33% |
Thu nhập ròng | 1,76 T | -2,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,13 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,72 T | 2,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,11 T | -20,49% |
Tổng tài sản | 122,89 T | 3,66% |
Tổng nợ | 25,50 T | 5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 T | -2,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
239