Trang chủ7161 • TYO
add
Jimoto Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
496,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
481,00 ¥ - 501,00 ¥
Phạm vi một năm
263,00 ¥ - 624,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,99 T JPY
Số lượng trung bình
140,56 N
Tỷ số P/E
209,32
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,24 T | 9,29% |
Chi phí hoạt động | 8,93 T | 0,79% |
Thu nhập ròng | 915,00 Tr | 132,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,94 | 112,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,94 T | 1,06% |
Tổng tài sản | 2,58 NT | 0,56% |
Tổng nợ | 2,49 NT | 0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 915,00 Tr | 132,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2012
Trang web
Nhân viên
1.405