Trang chủ7162 • TYO
add
ASTMAX Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
226,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
230,00 ¥ - 237,00 ¥
Phạm vi một năm
198,00 ¥ - 323,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 T JPY
Số lượng trung bình
71,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,39 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -76,00 Tr | -142,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,41 | -140,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,50 Tr | -105,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | -24,94% |
Tổng tài sản | 15,21 T | 0,41% |
Tổng nợ | 10,24 T | 14,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,00 Tr | -142,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,50 Tr | -22,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,50 Tr | 148,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,00 Tr | -169,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 116,00 Tr | -23,18% |
Dòng tiền tự do | -54,69 Tr | -161,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 1992
Trang web
Nhân viên
61