Trang chủ7167 • TYO
add
Mebuki Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.276,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.277,50 ¥ - 1.299,00 ¥
Phạm vi một năm
517,70 ¥ - 1.349,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 NT JPY
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
16,60
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,99 T | 18,51% |
Chi phí hoạt động | 64,54 T | 17,62% |
Thu nhập ròng | 20,88 T | 22,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,22 | 3,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 NT | -9,13% |
Tổng tài sản | 21,95 NT | 0,88% |
Tổng nợ | 20,90 NT | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 938,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,88 T | 22,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
5.828