Trang chủ7170 • TYO
add
Chuou International Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
300,00 ¥
Phạm vi một năm
200,00 ¥ - 300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,50 Tr | -0,63% |
Chi phí hoạt động | 181,50 Tr | 8,36% |
Thu nhập ròng | -7,00 Tr | -600,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,42 | -601,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,00 Tr | -966,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,00 Tr | -14,00% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 2,47% |
Tổng nợ | 976,00 Tr | -5,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 763,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,00 Tr | -600,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,00 Tr | -1.500,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,00 Tr | 211,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,50 Tr | -150,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,00 Tr | -1.000,00% |
Dòng tiền tự do | -5,25 Tr | -660,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 1992
Trang web
Nhân viên
63