Trang chủ7199 • TYO
add
Premium Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.744,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.736,00 ¥ - 1.761,00 ¥
Phạm vi một năm
1.609,00 ¥ - 2.468,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
71,00 T JPY
Số lượng trung bình
330,46 N
Tỷ số P/E
14,61
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,48 T | 12,22% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 1,47 T | 9,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,05 | -2,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 T | 9,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,00 T | 59,83% |
Tổng tài sản | 191,02 T | 38,60% |
Tổng nợ | 167,49 T | 40,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 T | 9,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,42 T | -142,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,00 Tr | -48,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,58 T | 471,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,84 T | 3.883,59% |
Dòng tiền tự do | -218,88 Tr | 93,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 2015
Trang web
Nhân viên
814