Trang chủ7204 • TADAWUL
add
Perfect Presntn for Cmrcl Srvcs Cpy SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
6,86 SAR - 7,00 SAR
Phạm vi một năm
6,21 SAR - 12,36 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T SAR
Số lượng trung bình
413,42 N
Tỷ số P/E
15,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,72 Tr | 7,12% |
Chi phí hoạt động | 15,33 Tr | -11,55% |
Thu nhập ròng | 32,78 Tr | -11,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,39 | -17,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,32 Tr | 13,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,73 Tr | -25,72% |
Tổng tài sản | 1,64 T | 21,20% |
Tổng nợ | 1,00 T | 18,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 638,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,78 Tr | -11,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,88 Tr | 45,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,29 Tr | -124,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,77 Tr | -26,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,61 Tr | -32,44% |
Dòng tiền tự do | -58,98 Tr | 30,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
3.936