Trang chủ7208 • TYO
add
KANEMITSU CORPORATION
Giá đóng cửa hôm trước
1.098,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.073,00 ¥ - 1.113,00 ¥
Phạm vi một năm
745,00 ¥ - 1.378,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,56 T JPY
Số lượng trung bình
8,21 N
Tỷ số P/E
8,05
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 0,07% |
Chi phí hoạt động | 451,00 Tr | 6,12% |
Thu nhập ròng | 185,00 Tr | 46,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | 46,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 424,00 Tr | 12,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 T | 4,63% |
Tổng tài sản | 15,98 T | 0,16% |
Tổng nợ | 3,76 T | -18,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,00 Tr | 46,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
577