Trang chủ7213 • TYO
add
Lecip Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
462,00 ¥ - 467,00 ¥
Phạm vi một năm
399,00 ¥ - 495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,42 T JPY
Số lượng trung bình
16,41 N
Tỷ số P/E
3,77
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | 32,20% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 6,74% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | 105,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,66 | 55,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 112,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,90 T | 70,65% |
Tổng tài sản | 20,29 T | -2,77% |
Tổng nợ | 9,55 T | -19,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | 105,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
633