Trang chủ7218 • TYO
add
Tanaka Seimitsu Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.067,00 ¥ - 1.084,00 ¥
Phạm vi một năm
901,00 ¥ - 1.294,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,56 T JPY
Số lượng trung bình
4,11 N
Tỷ số P/E
6,19
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,24 T | 2,48% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 0,33% |
Thu nhập ròng | 428,00 Tr | -18,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,81 | -20,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 T | -16,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,97 T | 10,18% |
Tổng tài sản | 49,71 T | 18,68% |
Tổng nợ | 16,39 T | 59,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 428,00 Tr | -18,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
1.444