Trang chủ7228 • TYO
add
Daytona Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.825,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.825,00 ¥ - 3.880,00 ¥
Phạm vi một năm
3.320,00 ¥ - 4.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,79 T JPY
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
8,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | -14,29% |
Chi phí hoạt động | 932,00 Tr | -9,07% |
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | -11,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,29 | 3,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 391,50 Tr | -15,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 T | 8,76% |
Tổng tài sản | 11,65 T | 6,58% |
Tổng nợ | 2,21 T | -3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | -11,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
206