Trang chủ7236 • TYO
add
T.RAD Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.060,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.990,00 ¥ - 8.230,00 ¥
Phạm vi một năm
2.690,00 ¥ - 11.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,50 T JPY
Số lượng trung bình
24,39 N
Tỷ số P/E
4,94
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,57 T | 16,58% |
Chi phí hoạt động | 2,81 T | -30,74% |
Thu nhập ròng | 2,78 T | 539,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,84 | 447,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,45 T | 139,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,34 T | -8,19% |
Tổng tài sản | 97,07 T | 1,60% |
Tổng nợ | 48,23 T | -5,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 T | 539,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,16 T | 15,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 T | -2,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,38 T | 20,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 T | 167,95% |
Dòng tiền tự do | 1,94 T | -50,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 1936
Trang web
Nhân viên
4.270