Trang chủ7241 • TYO
add
Futaba Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
981,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
984,00 ¥ - 996,00 ¥
Phạm vi một năm
599,00 ¥ - 1.179,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,24 T JPY
Số lượng trung bình
299,82 N
Tỷ số P/E
6,15
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,05 T | -2,33% |
Chi phí hoạt động | 7,84 T | 1,90% |
Thu nhập ròng | 4,53 T | 276,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,53 T | -4,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,55 T | 13,56% |
Tổng tài sản | 310,09 T | 1,17% |
Tổng nợ | 172,64 T | -3,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,53 T | 276,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1935
Trang web
Nhân viên
10.480