Trang chủ7246 • TYO
add
Press Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
825,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
821,00 ¥ - 832,00 ¥
Phạm vi một năm
444,00 ¥ - 1.006,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
81,10 T JPY
Số lượng trung bình
365,94 N
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,18 T | 14,04% |
Chi phí hoạt động | 4,13 T | 9,01% |
Thu nhập ròng | 2,56 T | 145,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 115,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,72 T | 34,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,62 T | -19,61% |
Tổng tài sản | 197,95 T | 4,65% |
Tổng nợ | 69,93 T | 4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 T | 145,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 2, 1925
Trang web
Nhân viên
5.438