Trang chủ7266 • TYO
add
Imasen Electric Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
836,00 ¥ - 850,00 ¥
Phạm vi một năm
517,00 ¥ - 1.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,11 T JPY
Số lượng trung bình
54,47 N
Tỷ số P/E
8,88
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,70 T | -10,71% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | -16,69% |
Thu nhập ròng | 619,00 Tr | 479,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | 527,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 T | 127,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,70 T | 3,47% |
Tổng tài sản | 77,81 T | 2,39% |
Tổng nợ | 23,44 T | -8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 619,00 Tr | 479,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -587,00 Tr | 14,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -904,00 Tr | -752,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 T | 183,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 218,00 Tr | 109,64% |
Dòng tiền tự do | -2,33 T | -1.212,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1939
Trang web
Nhân viên
2.828