Trang chủ7276 • TYO
add
Sản xuất Koito
Giá đóng cửa hôm trước
2.478,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.471,50 ¥ - 2.500,00 ¥
Phạm vi một năm
1.524,00 ¥ - 2.824,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
767,58 T JPY
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
17,41
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,15 T | 5,22% |
Chi phí hoạt động | 15,09 T | 18,48% |
Thu nhập ròng | 11,22 T | -37,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -40,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,99 T | 12,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,30 T | -4,90% |
Tổng tài sản | 906,57 T | -0,25% |
Tổng nợ | 217,36 T | 1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 689,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,22 T | -37,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,80 T | 7,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,47 T | 209,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,27 T | -14,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,31 T | 247,03% |
Dòng tiền tự do | 8,83 T | 368,73% |
Giới thiệu
Koito Manufacturing Co., Ltd. is a conglomerate headquartered in Totsuka Ward, Yokohama, Kanagawa Prefecture, Japan. The company's primary products are lighting and electronic display systems for outdoor installations and rolling stock. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 4, 1915
Trang web
Nhân viên
23.332