Trang chủ7284 • TYO
add
Meiwa Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.191,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.190,00 ¥ - 1.210,00 ¥
Phạm vi một năm
899,00 ¥ - 1.290,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,20 T JPY
Số lượng trung bình
1,70 N
Tỷ số P/E
8,15
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,88 T | -0,09% |
Chi phí hoạt động | 772,00 Tr | 3,35% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -84,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -84,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 282,75 Tr | -29,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | 8,07% |
Tổng tài sản | 23,91 T | -1,17% |
Tổng nợ | 12,20 T | -6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -84,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
397