Trang chủ7294 • TYO
add
Yorozu Corp
Giá đóng cửa hôm trước
909,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
900,00 ¥ - 917,00 ¥
Phạm vi một năm
839,00 ¥ - 1.140,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,55 T JPY
Số lượng trung bình
98,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,65 T | -0,52% |
Chi phí hoạt động | 4,10 T | 10,48% |
Thu nhập ròng | 312,00 Tr | 111,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | 111,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,65 T | -9,85% |
Tổng tài sản | 131,37 T | -7,69% |
Tổng nợ | 72,02 T | -2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 312,00 Tr | 111,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1948
Trang web
Nhân viên
5.848