Trang chủ7299 • TYO
add
Fuji Oozx Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.809,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.798,00 ¥ - 1.818,00 ¥
Phạm vi một năm
1.100,00 ¥ - 2.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,69 T JPY
Số lượng trung bình
7,75 N
Tỷ số P/E
8,04
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,61 T | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 37,02% |
Thu nhập ròng | 514,00 Tr | -6,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,76 | -10,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 T | -19,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 T | -12,03% |
Tổng tài sản | 37,81 T | 0,82% |
Tổng nợ | 5,47 T | -20,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 514,00 Tr | -6,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.246