Trang chủ7326 • TYO
add
SBI Insurance Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.059,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.009,00 ¥ - 2.071,00 ¥
Phạm vi một năm
893,00 ¥ - 2.542,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,14 T JPY
Số lượng trung bình
38,82 N
Tỷ số P/E
16,59
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,99 T | 15,17% |
Chi phí hoạt động | 23,96 T | 14,20% |
Thu nhập ròng | 5,18 T | 24,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,79 | 7,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,72 T | 24,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,56 T | 6,79% |
Tổng tài sản | 228,92 T | 7,07% |
Tổng nợ | 182,52 T | 6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,18 T | 24,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.019