Trang chủ7327 • TYO
add
Daishi Hokuetsu Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.926,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.930,00 ¥ - 1.964,00 ¥
Phạm vi một năm
767,67 ¥ - 2.089,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
533,95 T JPY
Số lượng trung bình
851,89 N
Tỷ số P/E
12,07
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,01 T | 15,85% |
Chi phí hoạt động | 28,16 T | -4,79% |
Thu nhập ròng | 11,09 T | 68,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,65 | 45,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 NT | -3,08% |
Tổng tài sản | 10,78 NT | -0,44% |
Tổng nợ | 10,24 NT | -0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 547,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,09 T | 68,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
3.530