Trang chủ7347 • TYO
add
Mercuria Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
721,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
723,00 ¥ - 728,00 ¥
Phạm vi một năm
661,00 ¥ - 892,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,62 T JPY
Số lượng trung bình
63,37 N
Tỷ số P/E
8,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | 137,77% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 94,91% |
Thu nhập ròng | 1,64 T | 5.771,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,94 | 2.362,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 T | 922,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,23 T | 55,48% |
Tổng tài sản | 23,47 T | 11,47% |
Tổng nợ | 4,26 T | 97,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 T | 5.771,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 2021
Trang web
Nhân viên
119