Trang chủ7352 • TYO
add
TWOSTONE&Sons Inc
Giá đóng cửa hôm trước
543,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
551,00 ¥ - 570,00 ¥
Phạm vi một năm
484,00 ¥ - 1.128,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,84 T JPY
Số lượng trung bình
255,56 N
Tỷ số P/E
40,46
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,74 T | 38,75% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 81,77% |
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 92,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,39 | 38,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 686,00 Tr | 106,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 T | 16,14% |
Tổng tài sản | 10,53 T | 40,97% |
Tổng nợ | 6,70 T | 51,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 92,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 10, 2013
Trang web
Nhân viên
750